Bổ sung đa Vitamin tăng cường năng lượng Blackmores Multivitamin + Energy 50 Tablets

450.000 VNĐ

Xuất xứ: ÚC

Thương hiệu:
Bổ sung đa Vitamin tăng cường năng lượng Blackmores Multivitamin + Energy 50 Tablets

450.000 VNĐ

Mã: SP455042 Danh mục:

HÀNG CHÍNH HÃNG 100%

Cam kết hàng chính hãng

BAO ĐỔI TRẢ TRONG 7 NGÀY

Bao đổi trả trong 7 ngày

HOTLINE TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Hotline tư vấn miễn phí

Share with love!

Viên uống Blackmores Multivitamin + Energy là một loại vitamin tổng hợp toàn diện để hỗ trợ sản xuất năng lượng và làm giảm cảm giác yếu đuối, mệt mỏi. Công thức có chứa sự kết hợp của vitamin B và các chất dinh dưỡng cần thiết khác.

Viên uống Blackmores Multivitamin + Energy là một loại vitamin có nhiều lợi ích toàn diện, được đặc chế để hỗ trợ:

Sản xuất năng lượng và giảm mệt mỏi.

Phục hồi sức khỏe, giảm mọi căng thẳng trong cơ thể.

Cung cấp nhiều hàm lượng chất dinh dưỡng quan trọng cho cơ thể.

Bảo vệ và nâng cao sức khỏe và sức sống.

Thành phần viên uống đa vitamin tăng cường năng lượng Blackmores Multivitamin + Energy

Thành phần hoạt tính trên mỗi viên ở lớp 1– chất dinh dưỡng thiết yếu cho sức sống hàng ngày & hỗ trợ tập thể dục

Thiamine (vitamin B1) 15mg: Đây là một chất dinh dưỡng hòa tan trong nước cần thiết để chuyển đổi carbohydrate thành năng lượng. Nguồn thực phẩm bao gồm ngũ cốc nguyên hạt, đậu, các loại hạt, hạt hướng dương, thịt lợn và thịt bò.

Riboflavin (vitamin B2) 12mg: là một vitamin tan trong nước liên quan đến sản xuất ATP và chuyển hóa của nhiều vitamin nhóm B khác. Nguồn thực phẩm bao gồm hạnh nhân, nấm và gạo hoang dã. Bổ sung vitamin B2 có thể thay đổi màu nước tiểu thành màu vàng sáng. Điều này là vô hại và tạm thời.

Nicotinamide (vitamin B3) 20mg: Cũng được gọi là niacin; nicotinamide (vitamin B3) là một chất dinh dưỡng hòa tan trong nước liên quan đến sản xuất năng lượng và chuyển hóa carbohydrate. Các loại đậu, đậu phộng, cám lúa mì và cá đều là nguồn cung cấp vitamin B3.

Pyridoxal 5-phosphate monohydrate equiv. pyridoxine Vitamin B6 2.5mg  

Pyridoxine hydrochloride (vitamin B6) 25mg: là một chất dinh dưỡng hòa tan trong nước liên quan đến việc sản xuất protein, chất dẫn truyền thần kinh và haemoblobin. Ngũ cốc nguyên hạt, các loại đậu, chuối, hạt, quả hạch và khoai tây là nguồn cung cấp vitamin B6 tốt.

Cyanocobalamin (vitamin B12) 35 microgram: là một chất dinh dưỡng hòa tan trong nước cần thiết cho quá trình tổng hợp protein và DNA, chuyển hóa folate và sản xuất hồng cầu. Nguồn thực phẩm vitamin B12 bao gồm lòng đỏ trứng, cá, thịt bò, sữa và phô mai.

Iron amino acid chelate (iron 2mg) 20mg: Sắt là một khoáng chất thiết yếu và là thành phần quan trọng của protein, chẳng hạn như huyết sắc tố, tham gia vào quá trình vận chuyển và chuyển hóa oxy. Thực phẩm chứa sắt bao gồm thịt đỏ nạc, thịt gia cầm, cá, sò, trái cây khô, các loại đậu, củ cải đường, ngũ cốc nguyên hạt và đậu phụ.

Selenomethionine (Selenium 70 microgram) 173.87 microgram: Selenium là một nguyên tố vi lượng đóng vai trò là đồng yếu tố của các enzyme chống oxy hóa. Selenium xâm nhập vào chuỗi thức ăn thông qua việc kết hợp vào thực vật từ đất, dẫn đến sự thay đổi lượng selenium ở người trưởng thành trên khắp thế giới tùy thuộc vào hàm lượng selen của đất và cây trồng ở các địa điểm khác nhau. Nguồn thực phẩm Selen bao gồm men bia, mầm lúa mì, cá, hải sản, các loại hạt Brazil và tỏi.

Ascorbic acid (vitamin C) 50mg: là một chất dinh dưỡng chống oxy hóa tan trong nước tham gia vào nhiều quá trình sinh học trong cơ thể. Vitamin C được tìm thấy trong một số loại trái cây và rau quả, nguồn tuyệt vời là ớt chuông, blackcurrant, cam và dâu tây.

Cholecalciferol (vitamin D3 200 IU) 5 microgram: là một chất dinh dưỡng hòa tan trong chất béo được sản xuất trong da thông qua tác động của ánh sáng mặt trời. Vitamin D điều chỉnh chuyển hóa canxi và phốt phát rất quan trọng trong việc duy trì sức khỏe của xương.

Biotin 309 microgram: là một chất dinh dưỡng hòa tan trong nước thuộc nhóm vitamin B. Nguồn thực phẩm của biotin bao gồm phô mai, súp lơ và trứng.

Magnesium phosphate (Magnesium 10mg) 48.40mg: là một chất dinh dưỡng thiết yếu có vai trò trong hơn 300 phản ứng enzyme trong cơ thể và đóng vai trò trong một số lượng lớn các quá trình sinh học. Thực phẩm chứa magiê bao gồm rau lá xanh, các loại hạt, ca cao và ngũ cốc.

Riboflavin sodium phosphate 4.11mg equiv. Riboflavin (vitamin B2) 3mg: là một vitamin tan trong nước liên quan đến sản xuất ATP và chuyển hóa của nhiều vitamin nhóm B khác. Nguồn thực phẩm bao gồm hạnh nhân, nấm và gạo. Bổ sung vitamin B2 có thể thay đổi màu nước tiểu thành màu vàng sáng. Điều này là vô hại và tạm thời.

Riboflavin (vitamin B2) 15mg: là một vitamin tan trong nước liên quan đến sản xuất ATP và chuyển hóa của nhiều vitamin nhóm B khác. Nguồn thực phẩm bao gồm hạnh nhân, nấm và gạo hoang dã. Bổ sung vitamin B2 có thể thay đổi màu nước tiểu thành màu vàng sáng. Điều này là vô hại và tạm thời.

Pantothenic acid (vitamin B5) 10mg: tham gia vào quá trình chuyển hóa chất béo và carbohydrate để sản xuất năng lượng. Vitamin B5 được tìm thấy trong hạt hướng dương, đậu Hà Lan, đậu (trừ đậu xanh), thịt gia cầm và ngũ cốc.

Pyridoxine hydrochloride (vitamin B6 2.5mg) 25mg: là một chất dinh dưỡng hòa tan trong nước liên quan đến việc sản xuất protein, chất dẫn truyền thần kinh và haemoblobin. Ngũ cốc nguyên hạt, các loại đậu, chuối, hạt, quả hạch và khoai tây là nguồn cung cấp vitamin B6 tốt.

Calcium folinate 555 microgram equiv. folinic acid 400 microgram.

Zinc Citrate dihydrate (zinc 14mg) 43.61mg

Iodine 150 microgram

Chromium 402.3 microgram…

Hướng dẫn sử dụng viên uống đa vitamin Blackmores Multivitamin + Energy

Người lớn – Uống 1 viên mỗi ngày với bữa ăn, hoặc theo quy định chuyên nghiệp.

Trẻ em dưới 18 tuổi – chỉ dùng theo quy định chuyên môn.

Cảnh báo:

Luôn đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, các thông tin trên nhãn sản phẩm trước khi dùng.

Thực hiện theo các hướng dẫn sử dụng.

Bổ sung có thể chỉ là hỗ trợ nếu chế độ ăn uống không đủ.

Nếu các triệu chứng vẫn còn, hãy nói chuyện với chuyên gia sức khỏe của bạn.

Không nên dùng trong khi mang thai hoặc cho con bú

Nếu bạn có bất kỳ tình trạng tồn tại từ trước, hoặc đang sử dụng bất kỳ loại nào khác, hãy luôn nói chuyện với chuyên gia y tế của bạn trước khi dùng.=

Một số sản phẩm nên được ngừng lại tối thiểu hai tuần trước khi phẫu thuật, vui lòng xác nhận với chuyên gia sức khỏe của bạn.

Lưu ý: Thực phẩm này không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh, hiệu quả sử dụng sản phẩm tùy thuộc cơ địa của từng người. Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn in trên bao bì sản phẩm trước khi sử dụng.